ống xả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận dẫn khí thải ra ngoài: "ống xả" chỉ bộ phận hình ống trong động cơ hoặc máy móc, có chức năng dẫn khí đã cháy hoặc khí thải ra khỏi hệ thống để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
- Bộ phận trên xe cộ: "ống xả" thường gặp trên xe máy, ô tô hoặc các phương tiện cơ giới, nằm ở phía sau hoặc dưới gầm, để thải khí đốt ra môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận dẫn khí thải của xe máy bị hỏng do gỉ.)
- (Nhân viên kỹ thuật đang xem xét bộ phận dẫn khí thải trong động cơ.)
- (Âm thanh phát ra từ bộ phận thải khí cảnh báo xe cần sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ống xả thể thao": loại ống xả được thiết kế đặc biệt để tăng hiệu suất động cơ và tạo âm thanh mạnh mẽ.
- Anh ấy lắp ống xả thể thao cho xe để tăng tốc tốt hơn. (Anh ấy thay bộ phận thải khí chuyên dụng để cải thiện tốc độ.)
- "hệ thống ống xả": toàn bộ cấu trúc gồm các ống dẫn và bộ phận liên quan để xử lý khí thải.
- Hệ thống ống xả của ô tô cần được vệ sinh định kỳ. (Toàn bộ bộ phận dẫn khí thải trên ô tô phải được làm sạch thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ống pô (danh từ): cách gọi thông tục của "ống xả", đặc biệt trên xe máy.
- Ống pô xe cũ kêu to quá. (Bộ phận thải khí của xe cũ phát ra tiếng ồn lớn.)
- Bộ giảm thanh (danh từ): bộ phận trong ống xả giúp giảm tiếng ồn.
- Bộ giảm thanh bị hỏng làm xe ồn ào. (Thiết bị giảm âm trong ống xả không hoạt động gây tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Ống thải: bộ phận dẫn chất thải ra ngoài, thường dùng trong kỹ thuật.
- Đường ống xả: hệ thống ống dẫn khí thải, mang tính kỹ thuật hơn.
Thành ngữ liên quan
- Khói xả ống xả: khói thoát ra từ ống xả, thường chỉ tình trạng hoạt động của máy móc.
- Khói xả ống xả đen báo hiệu động cơ đốt không hết nhiên liệu. (Khói từ bộ phận thải khí có màu đen cho thấy động cơ cháy không hiệu quả.)